
Trong suốt một vụ sản xuất, cây lúa có thể chịu tác động của nhiều tác nhân gây bệnh khác nhau, bao gồm nấm, vi khuẩn và virus truyền qua côn trùng môi giới. Mỗi bệnh có điều kiện phát sinh, biểu hiện và mức độ ảnh hưởng riêng. Việc nhận diện đúng ngay từ những triệu chứng ban đầu sẽ giúp bà con lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp, hạn chế bệnh lan rộng và bảo vệ năng suất cuối vụ.
Dưới đây là 6 bệnh hại thường gặp trên cây lúa cùng những dấu hiệu đặc trưng bà con cần lưu ý trong quá trình thăm đồng.
1. Đạo ôn
Đạo ôn do nấm Pyricularia oryzae gây ra và có thể xuất hiện trên nhiều bộ phận của cây lúa. Bào tử nấm phát tán theo gió, vì vậy bệnh có khả năng lan nhanh khi ruộng gặp thời tiết ẩm, nhiều sương hoặc mưa kéo dài.
Trên lá, vết bệnh điển hình thường có dạng hình thoi hoặc mắt én, phần giữa chuyển xám trắng và được bao quanh bởi viền nâu. Khi gặp điều kiện thuận lợi, các vết bệnh có thể liên kết với nhau, làm phần lá bị nhiễm khô dần và giảm khả năng quang hợp.

2. Đốm vằn (khô vằn)
Đốm vằn, còn gọi là khô vằn, là bệnh do nấm Rhizoctonia solani gây ra. Bệnh thường bắt đầu xuất hiện từ thời kỳ lúa đẻ nhánh mạnh, khi tán lá đã khép kín, ruộng có mật độ cây cao và độ ẩm quanh gốc duy trì trong thời gian dài.
Triệu chứng ban đầu thường được ghi nhận trên bẹ lá sát mặt nước. Vết bệnh có dạng loang lổ, hình bầu dục hoặc kéo dài, màu xám xanh ở giữa và được bao quanh bởi viền nâu. Khi bệnh tiến triển, các vết này lan từ bẹ lá phía dưới lên những tầng lá cao hơn, tạo thành các mảng vằn không đều dễ nhận biết.

3. Bạc lá (cháy bìa lá)
Bạc lá là bệnh do vi khuẩn Xanthomonas oryzae gây ra, khác với đạo ôn và đốm vằn có tác nhân là nấm. Bệnh có thể xuất hiện từ giai đoạn lúa đẻ nhánh nhưng thường gây ảnh hưởng rõ hơn khi cây bước vào thời kỳ làm đòng và trổ bông.
Dấu hiệu dễ quan sát là phần chóp hoặc mép lá bắt đầu chuyển vàng, sau đó vết bệnh kéo dài dọc theo bìa lá xuống phía gốc. Ranh giới giữa mô bệnh và mô lá còn xanh thường có dạng gợn sóng, không đều. Khi bệnh phát triển mạnh, phần lá bị nhiễm chuyển sang màu trắng bạc rồi khô dần. Khi diện tích lá bị bạc và cháy tăng cao, khả năng quang hợp của cây suy giảm, quá trình nuôi hạt bị ảnh hưởng và tỷ lệ hạt lép lửng có thể gia tăng.

4. Lem lép hạt
Lem lép hạt là một hội chứng phức tạp, có thể liên quan đến nhiều nhóm nấm và vi khuẩn thay vì chỉ do một tác nhân riêng biệt. Bệnh thường biểu hiện rõ từ giai đoạn lúa trổ đến khi hạt bắt đầu vào chắc, đặc biệt trong điều kiện mưa nhiều, ẩm độ không khí cao hoặc ruộng bị sâu bệnh tấn công trước đó.
Hạt lúa nhiễm bệnh thường xuất hiện những đốm màu nâu, đen, xám hoặc tím trên vỏ trấu. Các vết có thể phân bố rải rác hoặc lan rộng trên toàn bộ hạt. Bên trong, hạt phát triển không đầy đủ, bị lép, lửng hoặc có chất lượng gạo thấp hơn so với hạt khỏe. Mức độ lem lép không chỉ phụ thuộc vào nguồn bệnh mà còn liên quan đến thời tiết trong thời kỳ trổ bông, khả năng thụ phấn, tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe chung của cây lúa.

5. Lùn xoắn lá
Lùn xoắn lá là bệnh do virus gây ra, trong đó rầy nâu giữ vai trò côn trùng môi giới truyền bệnh từ cây nhiễm sang cây khỏe. Virus không tự lan truyền giữa các ruộng mà được phát tán chủ yếu thông qua hoạt động chích hút và di chuyển của quần thể rầy nâu.
Cây lúa mắc bệnh thường sinh trưởng chậm, chiều cao thấp hơn rõ rệt so với cây bình thường. Phiến lá có thể chuyển xanh đậm, vàng cam hoặc trở nên cứng hơn; phần chóp và mép lá xoắn lại. Một số cây xuất hiện tình trạng gân lá sưng, lá rách hoặc bộ lá phát triển không cân đối.
Bà con có thể tham khảo thêm hướng dẫn nhận diện và quản lý vàng lùn xoắn lá lúa để phân biệt triệu chứng, đánh giá nguy cơ và có phương án xử lý phù hợp với tình hình thực tế.

6. Lúa von
Lúa von là bệnh do nấm gây ra và nguồn bệnh thường tồn tại trên hạt giống từ vụ trước. Khi sử dụng hạt giống đã mang mầm bệnh mà không được xử lý đúng kỹ thuật, nấm có thể tiếp tục phát triển cùng cây lúa ngay từ giai đoạn mạ.
Cây bị bệnh thường vươn cao bất thường so với mặt bằng chung của ruộng. Thân cây mảnh, các lóng kéo dài, bộ rễ phát triển yếu và lá có màu xanh nhạt. Sau một thời gian, cây chuyển vàng, suy kiệt, dễ đổ và có thể chết trước khi tạo bông.

7. Phát hiện sớm, can thiệp đúng lúc để xử lý bệnh hại trên lúa
Khi phát hiện triệu chứng, cần xác định đúng tác nhân trước khi lựa chọn biện pháp can thiệp. Ví dụ việc xử lý đạo ôn do nấm sẽ khác với bạc lá do vi khuẩn; trong khi các bệnh virus như lùn xoắn lá cần tập trung kiểm soát côn trùng môi giới và nguồn cây bệnh.
Trong trường hợp cần can thiệp bằng thuốc, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: đúng đối tượng phòng trừ, liều lượng, thời điểm và hướng dẫn kỹ thuật.
Đây cũng là định hướng được Hợp Trí Summit kiên trì theo đuổi trong hơn 23 năm nghiên cứu, thử nghiệm và chuyển giao quy trình thâm canh lúa cho nông dân Việt Nam. Thay vì tách riêng từng vấn đề sâu bệnh, quy trình tập trung xây dựng sức khỏe tổng thể cho cây, đất và hệ sinh thái ruộng lúa, với một số dấu mốc đáng chú ý:
- Tháng 9/2013, Quy trình kỹ thuật thâm canh lúa Hợp Trí được Cục Trồng trọt, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chứng nhận là tiến bộ khoa học kỹ thuật cấp quốc gia. Quy trình hướng đến 5 giá trị gồm giảm chi phí, giảm phát thải, tăng năng suất, nâng cao chất lượng và hạn chế thoái hóa đất.
- Lượng đạm trong mỗi lần bón có thể giảm từ 20 – 30% so với phương thức canh tác truyền thống. Việc cân đối nguồn dinh dưỡng giúp cây lúa phát triển cứng khỏe, hạn chế tình trạng xanh tốt quá mức và nâng cao khả năng chống chịu tự nhiên trước sâu bệnh.
- Các quy trình được điều chỉnh theo từng điều kiện sản xuất chuyên biệt, chẳng hạn vùng lúa trên đất nuôi tôm hoặc khu vực chịu ảnh hưởng của phèn, mặn. Trong những mô hình này, giải pháp sinh học được ưu tiên nhằm hạn chế tác động đến thủy sản, đất canh tác và quần thể thiên địch.
- Quy trình “Phòng chống Hạn – Mặn Hợp Trí” từng được Viện Nghiên cứu và Phát triển ĐBSCL khuyến cáo áp dụng, đồng thời được triển khai tại hàng trăm điểm giải độc mặn trong đợt hạn mặn lịch sử 2015 – 2016.
- Quy trình tiếp tục được đưa vào thực tế trong quá trình tham gia Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030.


Các sản phẩm trong quy trình Hợp Trí cho lúa
Với cách tiếp cận xuyên suốt từ đầu vụ đến thu hoạch, người trồng lúa không chỉ có thêm giải pháp xử lý khi bệnh phát sinh mà còn chủ động giảm điều kiện thuận lợi để mầm bệnh hình thành và lây lan. Cây lúa khỏe, bộ rễ phát triển tốt, dinh dưỡng cân đối và ruộng được quản lý đúng kỹ thuật sẽ tạo nền tảng để duy trì năng suất ổn định, đồng thời hạn chế các lần can thiệp không cần thiết.
Bà con có thể tham khảo thêm quy trình kỹ thuật thâm canh lúa Hợp Trí thích ứng biến đổi khí hậu để lựa chọn phương án chăm sóc phù hợp với mùa vụ, điều kiện đất đai và tình hình dịch hại tại ruộng nhà mình.